Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh

Đây là danh sách 35 từ thông dụng để nói về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.

Câu trả lời nhanh

Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh: head, hair, face, eye. Bảng dưới đây gồm tất cả 35 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.

Từ Bản dịch Ví dụ
head /hɛd/ đầu He hit his head on the door. Anh ấy đập đầu vào cửa.
hair /hɛɹ/ tóc Her hair is long and brown. Tóc cô ấy dài và nâu.
face /feɪs/ mặt Wash your face before breakfast. Hãy rửa mặt trước bữa sáng.
eye /aɪ/ mắt My left eye feels sore today. Hôm nay mắt trái của tôi cảm thấy đau.
ear /ɪɹ/ tai She has a small earring in her ear. Cô ấy đeo một chiếc bông tai nhỏ ở tai.
nose /noʊz/ mũi His nose is red from the cold. Mũi anh ấy đỏ vì trời lạnh.
mouth /maʊθ/ miệng Please open your mouth for the doctor. Xin hãy mở miệng để bác sĩ khám.
lip /lɪp/ môi She put cream on her dry lip. Cô ấy bôi kem lên môi khô.
tooth /tuːθ/ Số nhiều: teeth. răng The dentist checked my sore tooth. Nha sĩ kiểm tra chiếc răng đau của tôi.
tongue /tʌŋ/ lưỡi The hot soup burned my tongue. Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.
neck /nɛk/ cổ He wears a scarf around his neck. Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
shoulder /ʃoʊldɚ/ vai My bag is resting on your shoulder. Túi của tôi đang tựa trên vai bạn.
arm /ɑːɹm/ cánh tay She broke her arm last winter. Cô ấy bị gãy tay vào mùa đông năm ngoái.
elbow /ɛlboʊ/ khuỷu tay I hurt my elbow at school. Tôi bị đau khuỷu tay ở trường.
hand /hænd/ bàn tay Please wash your hands before dinner. Xin hãy rửa tay trước bữa tối.
finger /fɪŋɡɚ/ ngón tay He cut his finger while cooking. Anh ấy bị đứt ngón tay khi nấu ăn.
thumb /θʌm/ ngón cái She hurt her thumb playing tennis. Cô ấy bị đau ngón cái khi chơi quần vợt.
chest /tʃɛst/ ngực He felt pain in his chest. Anh ấy cảm thấy đau ở ngực.
stomach /stʌmək/ dạ dày My stomach hurts after that meal. Dạ dày tôi đau sau bữa ăn đó.
back /bæk/ lưng Her back hurts after a long day. Lưng cô ấy đau sau một ngày dài.
leg /lɛɡ/ chân He injured his leg during practice. Anh ấy bị thương ở chân trong buổi tập.
knee /niː/ đầu gối My knee hurts when I walk. Đầu gối tôi đau khi đi bộ.
foot /fʊt/ Số nhiều: feet. bàn chân I hurt my foot on the stairs. Tôi bị đau bàn chân khi đi trên cầu thang.
toe /toʊ/ ngón chân She dropped a book on her toe. Cô ấy làm rơi một quyển sách lên ngón chân.
ankle /æŋkəl/ mắt cá chân He twisted his ankle during the game. Anh ấy bị trẹo mắt cá chân trong trận đấu.
wrist /ɹɪst/ cổ tay My wrist hurts after typing all day. Cổ tay tôi đau sau khi gõ máy tính cả ngày.
skin /skɪn/ Thường không đếm được: Da cô ấy rất mềm. da Use this cream on dry skin. Hãy dùng loại kem này cho vùng da khô.
bone /boʊn/ xương The doctor found a small bone. Bác sĩ phát hiện một chiếc xương nhỏ.
heart /hɑːɹt/ tim Exercise helps keep your heart healthy. Tập thể dục giúp giữ cho tim của bạn khỏe mạnh.
brain /bɹeɪn/ não The brain controls many body functions. Não kiểm soát nhiều chức năng của cơ thể.
cheek /tʃiːk/ má The baby has a red cheek. Em bé có một bên má đỏ.
chin /tʃɪn/ cằm He rested his chin on his hand. Anh ấy tựa cằm lên bàn tay.
forehead /fɔːɹhɛd/ trán She has a small mark on her forehead. Cô ấy có một vết nhỏ trên trán.
eyebrow /aɪbɹaʊ/ lông mày He raised one eyebrow at me. Anh ấy nhướng một bên lông mày nhìn tôi.
hip /hɪp/ hông Her hip hurts after the long walk. Hông cô ấy đau sau chuyến đi bộ dài.

Học những từ này bằng cách đọc sách bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các câu hỏi thường gặp

Nói các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh như thế nào?

Danh sách trên trang này có 35 từ. Những từ đầu tiên là head (đầu), hair (tóc), face (mặt). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.

Tôi có thể luyện tập những từ này như thế nào?

Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.

Những từ này được phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: head được phát âm là /hɛd/.