Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Quần áo bằng tiếng Anh

Đây là danh sách 30 từ thông dụng để nói về quần áo bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.

Câu trả lời nhanh

Quần áo bằng tiếng Anh: shirt, T-shirt, trousers, jeans, shorts, skirt, dress. Bảng dưới đây gồm tất cả 30 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.

Từ Bản dịch Ví dụ
shirt /ʃɜːt/ áo sơ mi He wears a clean shirt to school. Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi sạch đến trường.
T-shirt /tiːʃɜːt/ áo phông My blue T-shirt is very comfortable. Chiếc áo phông màu xanh của tôi rất thoải mái.
trousers /tɹaʊsɚz/ Dạng số nhiều trong tiếng Anh: trousers. quần dài These trousers are too long for me. Chiếc quần dài này quá dài đối với tôi.
jeans /dʒiːnz/ Dạng số nhiều trong tiếng Anh: jeans. quần bò She wears jeans every Saturday. Cô ấy mặc quần bò vào mỗi thứ Bảy.
shorts /ʃɔːɹts/ Dạng số nhiều trong tiếng Anh: shorts. quần soóc I wear shorts on hot days. Tôi mặc quần soóc vào những ngày nóng.
skirt /skɜːt/ chân váy Her skirt is green and very pretty. Chân váy của cô ấy màu xanh lá cây và rất đẹp.
dress /dɹɛs/ váy liền Anna bought a new dress yesterday. Hôm qua Anna đã mua một chiếc váy liền mới.
jacket /dʒækɪt/ áo khoác ngắn Please take your jacket today. Hôm nay hãy mang theo áo khoác ngắn của bạn.
coat /koʊt/ áo khoác dài His coat is warm and black. Áo khoác dài của anh ấy ấm và màu đen.
sweater /swɛɾɚ/ áo len I need a sweater for the cold evening. Tôi cần một chiếc áo len cho buổi tối lạnh.
hoodie /hʊdi/ áo nỉ có mũ Tom wears a gray hoodie at home. Tom mặc áo nỉ có mũ màu xám ở nhà.
suit /suːt/ bộ com-lê My father wears a suit to work. Bố tôi mặc một bộ com-lê đi làm.
tie /taɪ/ cà vạt He chose a blue tie for the wedding. Anh ấy chọn một chiếc cà vạt màu xanh cho đám cưới.
sock /sɑːk/ tất I cannot find my other sock. Tôi không thể tìm thấy chiếc tất còn lại của mình.
shoe /ʃuː/ giày This shoe feels tight on my foot. Chiếc giày này chật so với chân tôi.
boot /buːt/ ủng This leather boot keeps my foot warm. Chiếc ủng da này giữ ấm chân tôi.
sneaker /sniːkɚ/ giày thể thao I bought new sneakers for running. Tôi đã mua đôi giày thể thao mới để chạy bộ.
sandal /sændəl/ xăng-đan He wears sandals at the beach. Anh ấy đi xăng-đan ở bãi biển.
slipper /slɪpɚ/ dép đi trong nhà I put on slippers after my shower. Tôi đi dép trong nhà sau khi tắm.
hat /hæt/ mũ Grandpa wears a hat in the sun. Ông đội mũ khi trời nắng.
cap /kæp/ mũ lưỡi trai The boy wears a red cap. Cậu bé đội một chiếc mũ lưỡi trai màu đỏ.
scarf /skɑːɹf/ khăn quàng cổ She wrapped a warm scarf around her neck. Cô ấy quàng một chiếc khăn ấm quanh cổ.
glove /ɡlʌv/ găng tay I lost one glove on the bus. Tôi đã làm mất một chiếc găng tay trên xe buýt.
belt /bɛlt/ thắt lưng This belt is too small for me. Chiếc thắt lưng này quá nhỏ đối với tôi.
pyjamas /pədʒɑːməz/ Dạng số nhiều trong tiếng Anh: pyjamas. đồ ngủ The children put on their pyjamas early. Bọn trẻ mặc đồ ngủ từ sớm.
underwear /ʌndɚwɛɹ/ Thường không đếm được trong tiếng Anh: some underwear. đồ lót I packed clean underwear for the trip. Tôi đã xếp đồ lót sạch vào hành lý cho chuyến đi.
swimsuit /swɪmsuːt/ đồ bơi She wore a blue swimsuit at the pool. Cô ấy đã mặc một bộ đồ bơi màu xanh ở hồ bơi.
raincoat /ɹeɪŋkoʊt/ áo mưa Take your raincoat because rain is coming. Hãy mang theo áo mưa vì trời sắp mưa.
blouse /blaʊz/ áo cánh Her white blouse needs a new button. Chiếc áo cánh trắng của cô ấy cần một chiếc cúc mới.
sunglasses /sʌŋɡlæsᵻz/ Dạng số nhiều trong tiếng Anh: sunglasses. kính râm He wears sunglasses on bright days. Anh ấy đeo kính râm vào những ngày nắng.

Học những từ này bằng cách đọc sách bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các câu hỏi thường gặp

Nói quần áo bằng tiếng Anh như thế nào?

Danh sách trên trang này có 30 từ. Những từ đầu tiên là shirt (áo sơ mi), T-shirt (áo phông), trousers (quần dài). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.

Tôi có thể luyện tập những từ này như thế nào?

Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.

Những từ này được phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: shirt được phát âm là /ʃɜːt/.