Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Thời gian bằng tiếng Anh

Đây là danh sách 30 từ thông dụng để nói về thời gian bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.

Câu trả lời nhanh

Thời gian bằng tiếng Anh: hour, minute, morning, afternoon, evening, night, midnight. Bảng dưới đây gồm tất cả 30 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.

Từ Bản dịch Ví dụ
hour /aʊɚ/ giờ The train leaves in one hour. Tàu hỏa khởi hành sau một giờ.
minute /mɪnɪt/ phút Please wait one minute for me. Vui lòng đợi tôi một phút.
morning /mɔːɹnɪŋ/ buổi sáng I drink coffee every morning. Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
afternoon /æftɚnuːn/ buổi chiều We have a meeting this afternoon. Chiều nay chúng ta có một cuộc họp.
evening /iːvnɪŋ/ buổi tối She reads a book every evening. Cô ấy đọc sách mỗi buổi tối.
night /naɪt/ ban đêm The baby sleeps well at night. Em bé ngủ ngon vào ban đêm.
midnight /mɪdnaɪt/ nửa đêm The movie ends at midnight. Bộ phim kết thúc vào nửa đêm.
noon /nuːn/ buổi trưa We eat lunch at noon. Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.
clock /klɑːk/ đồng hồ The clock shows ten o'clock. Đồng hồ chỉ mười giờ.
watch /wɑːtʃ/ đồng hồ đeo tay My watch says it is three. Đồng hồ đeo tay của tôi chỉ ba giờ.
early /ɜːli/ sớm I arrived early for school today. Hôm nay tôi đến trường sớm.
late /leɪt/ muộn The bus is late again today. Hôm nay xe buýt lại đến muộn.
now /naʊ/ bây giờ I need your answer now. Bây giờ tôi cần câu trả lời của bạn.
later /leɪɾɚ/ sau I will call you later. Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
soon /suːn/ sớm The doctor will see you soon. Bác sĩ sẽ khám cho bạn sớm.
always /ɔːlweɪz/ luôn luôn She always arrives on time. Cô ấy luôn luôn đến đúng giờ.
never /nɛvɚ/ không bao giờ He never watches television at night. Anh ấy không bao giờ xem truyền hình vào ban đêm.
sometimes /sʌmtaɪmz/ thỉnh thoảng We sometimes eat dinner outside. Thỉnh thoảng chúng tôi ăn tối bên ngoài.
often /ɔfən/ thường xuyên I often walk to work. Tôi thường xuyên đi bộ đến chỗ làm.
week /wiːk/ tuần We visit our grandparents every week. Chúng tôi đến thăm ông bà mỗi tuần.
century /sɛntʃɚɹi/ thế kỷ This building is more than a century old. Tòa nhà này đã tồn tại hơn một thế kỷ.
past /pæst/ quá khứ The past can teach us useful lessons. Quá khứ có thể dạy chúng ta những bài học hữu ích.
present /pɹɛzənt/ hiện tại We should enjoy the present. Chúng ta nên tận hưởng hiện tại.
future /fjuːtʃɚ/ tương lai She wants to travel in the future. Cô ấy muốn đi du lịch trong tương lai.
schedule /skɛdʒuːl/ lịch trình The schedule shows our class times. Lịch trình cho biết thời gian học của lớp chúng ta.
deadline /dɛdlaɪn/ hạn chót The deadline is Friday afternoon. Hạn chót là chiều thứ Sáu.
calendar /kæləndɚ/ lịch I marked the meeting on my calendar. Tôi đã đánh dấu cuộc họp trên lịch của mình.
date /deɪt/ ngày tháng Please write today's date here. Vui lòng viết ngày tháng hôm nay vào đây.
alarm clock /ɐlɑːɹm klɑːk/ đồng hồ báo thức My alarm clock rings at seven. Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc bảy giờ.
decade /dɛkeɪd/ thập kỷ They lived there for a decade. Họ đã sống ở đó một thập kỷ.

Học những từ này bằng cách đọc sách bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các câu hỏi thường gặp

Nói thời gian bằng tiếng Anh như thế nào?

Danh sách trên trang này có 30 từ. Những từ đầu tiên là hour (giờ), minute (phút), morning (buổi sáng). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.

Tôi có thể luyện tập những từ này như thế nào?

Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.

Những từ này được phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: hour được phát âm là /aʊɚ/.