Đây là danh sách 25 từ thông dụng để nói về rau củ bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Rau củ bằng tiếng Anh: potato, tomato, carrot, cucumber, cabbage, lettuce, broccoli. Bảng dưới đây gồm tất cả 25 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| potato /pəteɪɾoʊ/ | khoai tây | We baked a potato for lunch. Chúng tôi nướng một củ khoai tây cho bữa trưa. |
| tomato /təmeɪɾoʊ/ | cà chua | This tomato is red and fresh. Quả cà chua này đỏ và tươi. |
| carrot /kæɹət/ | cà rốt | The rabbit ate a carrot. Con thỏ đã ăn một củ cà rốt. |
| cucumber /kjuːkʌmbɚ/ | dưa chuột | She sliced a cucumber for the salad. Cô ấy đã thái một quả dưa chuột cho món salad. |
| cabbage /kæbɪdʒ/ | bắp cải | Mom cooked cabbage for dinner. Mẹ đã nấu bắp cải cho bữa tối. |
| lettuce /lɛɾɪs/ | xà lách | I put lettuce in my sandwich. Tôi cho xà lách vào bánh sandwich. |
| broccoli /bɹɑːkəli/ | bông cải xanh | The children ate broccoli with rice. Bọn trẻ đã ăn bông cải xanh với cơm. |
| cauliflower /kɑːlɪflaʊɚ/ | súp lơ trắng | We steamed cauliflower for dinner. Chúng tôi đã hấp súp lơ trắng cho bữa tối. |
| spinach /spɪnɪtʃ/ | rau bina | She added spinach to the soup. Cô ấy đã cho rau bina vào súp. |
| pea /piː/ | đậu Hà Lan | One pea fell onto the table. Một hạt đậu Hà Lan rơi xuống bàn. |
| bean /biːn/ | đậu | He planted a bean in the garden. Anh ấy đã trồng một hạt đậu trong vườn. |
| corn /kɔːɹn/ | ngô | We ate corn with our chicken. Chúng tôi đã ăn ngô với thịt gà. |
| pumpkin /pʌmpkɪn/ | bí ngô | They cooked a pumpkin for dinner. Họ đã nấu một quả bí ngô cho bữa tối. |
| zucchini /zʌkiːni/ | bí ngòi | I cooked zucchini with garlic. Tôi đã nấu bí ngòi với tỏi. |
| eggplant /ɛɡplənt/ | cà tím | She grilled an eggplant for dinner. Cô ấy đã nướng một quả cà tím cho bữa tối. |
| bell pepper /bɛl pɛpɚ/ | ớt chuông | He cut a bell pepper for the salad. Anh ấy đã cắt một quả ớt chuông cho món salad. |
| mushroom /mʌʃɹuːm/ | nấm | I found a mushroom in the soup. Tôi đã tìm thấy một cây nấm trong súp. |
| beetroot /biːtɹuːt/ | củ dền | She boiled beetroot for the salad. Cô ấy đã luộc củ dền cho món salad. |
| radish /ɹædɪʃ/ | củ cải | The salad has a fresh radish. Món salad có một củ cải tươi. |
| celery /sɛlɚɹi/ | cần tây | He chopped celery for the soup. Anh ấy đã băm cần tây cho món súp. |
| asparagus /ɐspæɹəɡəs/ | măng tây | We served asparagus with fish. Chúng tôi đã dọn măng tây cùng với cá. |
| leek /liːk/ | tỏi tây | The soup contains potato and leek. Món súp có khoai tây và tỏi tây. |
| sweet potato /swiːt pəteɪɾoʊ/ | khoai lang | She baked a sweet potato for lunch. Cô ấy đã nướng một củ khoai lang cho bữa trưa. |
| artichoke /ɑːɹɾɪtʃoʊk/ | atisô | We shared an artichoke at dinner. Chúng tôi đã cùng ăn một bông atisô vào bữa tối. |
| chili pepper /tʃɪli pɛpɚ/ | ớt | This chili pepper makes the soup hot. Quả ớt này làm món súp cay. |
Danh sách trên trang này có 25 từ. Những từ đầu tiên là potato (khoai tây), tomato (cà chua), carrot (cà rốt). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: potato được phát âm là /pəteɪɾoʊ/.