Đây là danh sách 25 từ thông dụng để nói về thể thao bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Thể thao bằng tiếng Anh: football, basketball, tennis, volleyball, baseball, golf, swimming. Bảng dưới đây gồm tất cả 25 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| football /fʊtbɔːl/ Trong tiếng Anh Mỹ: soccer. | bóng đá | We play football after school on Fridays. Chúng tôi chơi bóng đá sau giờ học vào các ngày thứ Sáu. |
| basketball /bæskɪtbɔːl/ | bóng rổ | My brother plays basketball with his friends. Anh trai tôi chơi bóng rổ với bạn bè. |
| tennis /tɛnɪs/ | quần vợt | She plays tennis every Saturday morning. Cô ấy chơi quần vợt vào mỗi sáng thứ Bảy. |
| volleyball /vɑːlɪbɔːl/ | bóng chuyền | Our team practices volleyball at school. Đội của chúng tôi tập bóng chuyền ở trường. |
| baseball /beɪsbɔːl/ | bóng chày | They play baseball in the park. Họ chơi bóng chày trong công viên. |
| golf /ɡɑːlf/ | golf | My father plays golf on Sundays. Bố tôi chơi golf vào các ngày Chủ nhật. |
| swimming /swɪmɪŋ/ | bơi lội | Swimming is good exercise for children. Bơi lội là bài tập tốt cho trẻ em. |
| running /ɹʌnɪŋ/ | chạy bộ | Running helps me stay healthy. Chạy bộ giúp tôi giữ gìn sức khỏe. |
| cycling /saɪklɪŋ/ | đạp xe | Cycling is my favorite weekend activity. Đạp xe là hoạt động cuối tuần yêu thích của tôi. |
| skiing /skiːɪŋ/ | trượt tuyết | We go skiing in the mountains each winter. Mỗi mùa đông, chúng tôi đi trượt tuyết trên núi. |
| boxing /bɑːksɪŋ/ | quyền Anh | He watches boxing with his father. Anh ấy xem quyền Anh cùng bố. |
| ice hockey /aɪs hɑːki/ | khúc côn cầu trên băng | Ice hockey is popular in Canada. Khúc côn cầu trên băng phổ biến ở Canada. |
| rugby /ɹʌɡbi/ | bóng bầu dục | The students play rugby on the field. Các học sinh chơi bóng bầu dục trên sân. |
| handball /hændbɔːl/ | bóng ném | She plays handball with her classmates. Cô ấy chơi bóng ném với các bạn cùng lớp. |
| table tennis /teɪbəl tɛnɪs/ | bóng bàn | We play table tennis after lunch. Chúng tôi chơi bóng bàn sau bữa trưa. |
| badminton /bædmɪntən/ | cầu lông | They play badminton in the gym. Họ chơi cầu lông trong nhà thi đấu. |
| gymnastics /dʒɪmnæstɪks/ | thể dục dụng cụ | Her daughter takes gymnastics lessons. Con gái cô ấy học thể dục dụng cụ. |
| athletics /æθlɛɾɪks/ Trong tiếng Anh Mỹ: track and field. | điền kinh | Athletics includes running, jumping, and throwing. Điền kinh bao gồm chạy, nhảy và ném. |
| surfing /sɜːfɪŋ/ | lướt sóng | They go surfing at the beach. Họ đi lướt sóng ở bãi biển. |
| ice skating /aɪs skeɪɾɪŋ/ | trượt băng | We go ice skating in winter. Chúng tôi đi trượt băng vào mùa đông. |
| snowboarding /snoʊbɔːɹdɪŋ/ | trượt ván trên tuyết | My sister enjoys snowboarding in Colorado. Chị gái tôi thích trượt ván trên tuyết ở Colorado. |
| wrestling /ɹɛsəlɪŋ/ | đấu vật | He watches wrestling on television. Anh ấy xem đấu vật trên truyền hình. |
| karate /kɚɹɑːɾi/ | karate | The children learn karate after school. Bọn trẻ học karate sau giờ học. |
| sailing /seɪlɪŋ/ | đi thuyền buồm | They enjoy sailing on the lake. Họ thích đi thuyền buồm trên hồ. |
| horse riding /hɔːɹs ɹaɪdɪŋ/ Trong tiếng Anh Mỹ: horseback riding. | cưỡi ngựa | She goes horse riding every weekend. Cô ấy đi cưỡi ngựa vào mỗi cuối tuần. |
Danh sách trên trang này có 25 từ. Những từ đầu tiên là football (bóng đá), basketball (bóng rổ), tennis (quần vợt). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: football được phát âm là /fʊtbɔːl/.