Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Nghề nghiệp bằng tiếng Anh

Đây là danh sách 35 từ thông dụng để nói về nghề nghiệp bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.

Câu trả lời nhanh

Nghề nghiệp bằng tiếng Anh: teacher, doctor, nurse, dentist, engineer, lawyer. Bảng dưới đây gồm tất cả 35 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.

Từ Bản dịch Ví dụ
teacher /tiːtʃɚ/ giáo viên The teacher helps children learn new words. Giáo viên giúp trẻ em học những từ mới.
doctor /dɑːktɚ/ bác sĩ The doctor checks my heart today. Hôm nay bác sĩ kiểm tra tim tôi.
nurse /nɜːs/ y tá The nurse gives the patient some water. Y tá đưa cho bệnh nhân một ít nước.
dentist /dɛntɪst/ nha sĩ The dentist cleans my teeth carefully. Nha sĩ cẩn thận làm sạch răng cho tôi.
engineer /ɛndʒɪnɪɹ/ kỹ sư The engineer designs safe bridges. Kỹ sư thiết kế những cây cầu an toàn.
lawyer /lɔɪɚ/ luật sư The lawyer helps people understand the law. Luật sư giúp mọi người hiểu luật.
police officer /pəliːs ɑːfɪsɚ/ cảnh sát The police officer directs traffic near school. Cảnh sát điều khiển giao thông gần trường học.
firefighter /faɪɚfaɪɾɚ/ lính cứu hỏa The firefighter carries a hose into the building. Lính cứu hỏa mang vòi nước vào tòa nhà.
farmer /fɑːɹmɚ/ nông dân The farmer grows vegetables on the land. Nông dân trồng rau trên đất.
chef /ʃɛf/ đầu bếp The chef prepares dinner for many guests. Đầu bếp chuẩn bị bữa tối cho nhiều khách.
waiter /weɪɾɚ/ bồi bàn The waiter brings our food quickly. Bồi bàn nhanh chóng mang thức ăn của chúng tôi đến.
driver /dɹaɪvɚ/ tài xế The driver takes workers to the office. Tài xế đưa những người lao động đến văn phòng.
pilot /paɪlət/ phi công The pilot flies the plane safely. Phi công lái máy bay an toàn.
mechanic /mᵻkænɪk/ thợ máy The mechanic repairs my car today. Hôm nay thợ máy sửa xe ô tô của tôi.
electrician /ᵻlɛktɹɪʃən/ thợ điện The electrician fixes the lights in our house. Thợ điện sửa đèn trong nhà chúng tôi.
plumber /plʌmɚ/ thợ sửa ống nước The plumber repairs the kitchen sink. Thợ sửa ống nước sửa bồn rửa trong bếp.
carpenter /kɑːɹpəntɚ/ thợ mộc The carpenter makes a wooden table. Thợ mộc làm một chiếc bàn gỗ.
architect /ɑːɹkɪtɛkt/ kiến trúc sư The architect draws plans for a new house. Kiến trúc sư vẽ bản thiết kế cho một ngôi nhà mới.
programmer /pɹoʊɡɹæmɚ/ lập trình viên The programmer writes computer programs at work. Lập trình viên viết các chương trình máy tính tại nơi làm việc.
accountant /ɐkaʊntənt/ kế toán viên The accountant checks the bills at work. Kế toán viên kiểm tra các hóa đơn tại nơi làm việc.
journalist /dʒɜːnəlɪst/ nhà báo The journalist writes news for the newspaper. Nhà báo viết tin tức cho tờ báo.
writer /ɹaɪɾɚ/ nhà văn The writer creates stories for children. Nhà văn sáng tác những câu chuyện cho trẻ em.
artist /ɑːɹɾɪst/ họa sĩ The artist paints a picture of the park. Họa sĩ vẽ một bức tranh về công viên.
musician /mjuːzɪʃən/ nhạc sĩ The musician plays guitar at the concert. Nhạc sĩ chơi đàn ghi-ta tại buổi hòa nhạc.
actor /æktɚ/ diễn viên The actor appears in a new movie. Diễn viên xuất hiện trong một bộ phim mới.
singer /sɪŋɚ/ ca sĩ The singer performs a song on stage. Ca sĩ biểu diễn một bài hát trên sân khấu.
photographer /fətɑːɡɹəfɚ/ nhiếp ảnh gia The photographer takes pictures for a magazine. Nhiếp ảnh gia chụp ảnh cho một tạp chí.
scientist /saɪəntɪst/ nhà khoa học The scientist studies plants in the laboratory. Nhà khoa học nghiên cứu thực vật trong phòng thí nghiệm.
cashier /kæʃɪɹ/ thu ngân The cashier counts the money at the store. Thu ngân đếm tiền tại cửa hàng.
hairdresser /hɛɹdɹɛsɚ/ thợ làm tóc The hairdresser cuts my hair every month. Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi mỗi tháng.
baker /beɪkɚ/ thợ làm bánh The baker makes fresh bread each morning. Thợ làm bánh làm bánh mì tươi mỗi sáng.
pharmacist /fɑːɹmɐsɪst/ dược sĩ The pharmacist gives me my medicine. Dược sĩ đưa thuốc của tôi cho tôi.
veterinarian /vɛɾɚɹɪnɛɹiən/ bác sĩ thú y The veterinarian examines sick animals. Bác sĩ thú y khám cho những con vật bị bệnh.
flight attendant /flaɪt ɐtɛndənt/ tiếp viên hàng không The flight attendant brings drinks to passengers. Tiếp viên hàng không mang đồ uống cho hành khách.
translator /tɹænsleɪɾɚ/ biên dịch viên The translator changes the text into English. Biên dịch viên chuyển văn bản sang tiếng Anh.

Học những từ này bằng cách đọc sách bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các câu hỏi thường gặp

Nói nghề nghiệp bằng tiếng Anh như thế nào?

Danh sách trên trang này có 35 từ. Những từ đầu tiên là teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), nurse (y tá). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.

Tôi có thể luyện tập những từ này như thế nào?

Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.

Những từ này được phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: teacher được phát âm là /tiːtʃɚ/.