Đây là danh sách 18 từ thông dụng để nói về màu sắc bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Màu sắc bằng tiếng Anh: red, blue, green, yellow, orange, purple, pink. Bảng dưới đây gồm tất cả 18 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| red /ɹɛd/ | đỏ | She wears a red hat every day. Cô ấy đội một chiếc mũ đỏ mỗi ngày. |
| blue /bluː/ | xanh dương | The blue cup is on the table. Chiếc cốc xanh dương ở trên bàn. |
| green /ɡɹiːn/ | xanh lá cây | The garden has many green leaves. Khu vườn có nhiều lá cây xanh. |
| yellow /jɛloʊ/ | vàng | The yellow bus stops near school. Chiếc xe buýt màu vàng dừng gần trường học. |
| orange /ɔɹɪndʒ/ | cam | He painted the wall orange yesterday. Hôm qua anh ấy sơn bức tường màu cam. |
| purple /pɜːpəl/ | tím | My sister has a purple backpack. Chị gái tôi có một chiếc ba lô màu tím. |
| pink /pɪŋk/ | hồng | The baby wears a pink shirt. Em bé mặc một chiếc áo màu hồng. |
| brown /bɹaʊn/ | nâu | That brown dog likes children. Con chó màu nâu đó thích trẻ em. |
| black /blæk/ | đen | He bought black shoes for work. Anh ấy mua giày đen để đi làm. |
| white /waɪt/ | trắng | The white cat sleeps on my bed. Con mèo trắng ngủ trên giường của tôi. |
| grey /ɡɹeɪ/ Trong tiếng Anh Mỹ: gray. | xám | The grey sweater feels very soft. Chiếc áo len màu xám sờ rất mềm. |
| beige /beɪʒ/ | be | She chose a beige sofa for the room. Cô ấy chọn một chiếc ghế sofa màu be cho căn phòng. |
| gold /ɡoʊld/ | vàng kim | The picture has a gold frame. Bức tranh có khung màu vàng kim. |
| silver /sɪlvɚ/ | bạc | His bicycle has silver wheels. Xe đạp của anh ấy có bánh xe màu bạc. |
| light blue /laɪt bluː/ | xanh dương nhạt | The room has light blue walls. Căn phòng có những bức tường màu xanh dương nhạt. |
| dark blue /dɑːɹk bluː/ | xanh dương đậm | She wore a dark blue dress. Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh dương đậm. |
| turquoise /tɜːkwɔɪs/ | xanh ngọc lam | The lake has beautiful turquoise water. Hồ nước có làn nước màu xanh ngọc lam tuyệt đẹp. |
| violet /vaɪəlɪt/ | tím | The artist used violet paint for the flowers. Người họa sĩ dùng sơn màu tím cho những bông hoa. |
Danh sách trên trang này có 18 từ. Những từ đầu tiên là red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá cây). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: red được phát âm là /ɹɛd/.