Đây là danh sách 12 từ thông dụng để nói về các ngày trong tuần bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Các ngày trong tuần bằng tiếng Anh: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday. Bảng dưới đây gồm tất cả 12 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| Monday /mʌndeɪ/ Trong tiếng Anh, tên các ngày trong tuần luôn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa. | thứ Hai | I have a meeting on Monday. Tôi có một cuộc họp vào thứ Hai. |
| Tuesday /tuːzdeɪ/ | thứ Ba | We play tennis every Tuesday. Chúng tôi chơi quần vợt vào mỗi thứ Ba. |
| Wednesday /wɛnzdeɪ/ | thứ Tư | My class starts on Wednesday. Lớp học của tôi bắt đầu vào thứ Tư. |
| Thursday /θɜːzdeɪ/ | thứ Năm | She visits her grandmother on Thursday. Cô ấy thăm bà của mình vào thứ Năm. |
| Friday /fɹaɪdeɪ/ | thứ Sáu | They eat pizza on Friday. Họ ăn pizza vào thứ Sáu. |
| Saturday /sæɾɚdeɪ/ | thứ Bảy | We clean the house on Saturday. Chúng tôi dọn dẹp nhà cửa vào thứ Bảy. |
| Sunday /sʌndeɪ/ | Chủ nhật | He reads the newspaper on Sunday. Anh ấy đọc báo vào Chủ nhật. |
| weekday /wiːkdeɪ/ | ngày trong tuần | I take the bus every weekday. Tôi đi xe buýt vào mỗi ngày trong tuần. |
| weekend /wiːkɛnd/ | cuối tuần | We visit our friends at the weekend. Chúng tôi đến thăm bạn bè vào cuối tuần. |
| today /tədeɪ/ | hôm nay | Today is warm and sunny. Hôm nay trời ấm áp và có nắng. |
| tomorrow /təmɑːɹoʊ/ | ngày mai | Tomorrow is my birthday party. Ngày mai là tiệc sinh nhật của tôi. |
| yesterday /jɛstɚdeɪ/ | hôm qua | I watched a movie yesterday. Hôm qua tôi đã xem một bộ phim. |
Danh sách trên trang này có 12 từ. Những từ đầu tiên là Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: Monday được phát âm là /mʌndeɪ/.