Đây là danh sách 20 từ thông dụng để nói về đồ uống bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Đồ uống bằng tiếng Anh: water, milk, coffee, tea, juice, orange juice. Bảng dưới đây gồm tất cả 20 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| water /wɔːɾɚ/ | nước | Please drink some water after your walk. Hãy uống một ít nước sau khi đi bộ. |
| milk /mɪlk/ | sữa | She drinks milk with breakfast every morning. Cô ấy uống sữa vào bữa sáng mỗi sáng. |
| coffee /kɔfi/ | cà phê | My father drinks coffee before work. Bố tôi uống cà phê trước khi đi làm. |
| tea /tiː/ | trà | We drink tea in the afternoon. Chúng tôi uống trà vào buổi chiều. |
| juice /dʒuːs/ | nước ép | The children drink juice with lunch. Bọn trẻ uống nước ép trong bữa trưa. |
| orange juice /ɔɹɪndʒ dʒuːs/ | nước cam | I have orange juice with my breakfast. Tôi dùng nước cam trong bữa sáng. |
| lemonade /lɛməneɪd/ | nước chanh | We made fresh lemonade for the picnic. Chúng tôi đã làm nước chanh tươi cho buổi dã ngoại. |
| beer /bɪɹ/ | bia | He drinks one beer with dinner. Anh ấy uống một cốc bia trong bữa tối. |
| wine /waɪn/ | rượu vang | They serve red wine with dinner. Họ phục vụ rượu vang đỏ trong bữa tối. |
| hot chocolate /hɑːt tʃɑːklət/ | sô cô la nóng | The children want hot chocolate after school. Bọn trẻ muốn uống sô cô la nóng sau giờ học. |
| smoothie /smuːði/ | sinh tố | She makes a fruit smoothie for breakfast. Cô ấy làm sinh tố trái cây cho bữa sáng. |
| milkshake /mɪlkʃeɪk/ | sữa lắc | I ordered a chocolate milkshake at the cafe. Tôi đã gọi một cốc sữa lắc sô cô la ở quán cà phê. |
| sparkling water /spɑːɹklɪŋ wɔːɾɚ/ | nước có ga | She drinks sparkling water with her meal. Cô ấy uống nước có ga trong bữa ăn. |
| soft drink /sɔft dɹɪŋk/ | nước ngọt | He chose a soft drink with his burger. Anh ấy chọn nước ngọt để uống cùng bánh mì kẹp thịt. |
| cocktail /kɑːkteɪl/ | cốc-tai | She ordered a fruit cocktail at the bar. Cô ấy gọi một ly cốc-tai trái cây ở quầy bar. |
| espresso /ɛspɹɛsoʊ/ | cà phê espresso | My friend drinks an espresso after lunch. Bạn tôi uống một tách cà phê espresso sau bữa trưa. |
| cappuccino /kæpuːtʃiːnoʊ/ | cà phê cappuccino | I drink a cappuccino at the cafe. Tôi uống một tách cà phê cappuccino ở quán cà phê. |
| iced tea /aɪst tiː/ | trà đá | We drank iced tea on the warm afternoon. Chúng tôi đã uống trà đá vào buổi chiều ấm áp. |
| green tea /ɡɹiːn tiː/ | trà xanh | My mother drinks green tea every evening. Mẹ tôi uống trà xanh mỗi tối. |
| champagne /ʃæmpeɪn/ | rượu sâm panh | They opened champagne for the celebration. Họ đã mở một chai rượu sâm panh để ăn mừng. |
Danh sách trên trang này có 20 từ. Những từ đầu tiên là water (nước), milk (sữa), coffee (cà phê). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: water được phát âm là /wɔːɾɚ/.