Đây là danh sách 40 từ thông dụng để nói về các quốc gia bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Các quốc gia bằng tiếng Anh: Spain, Mexico, Argentina, Colombia, Brazil, Portugal. Bảng dưới đây gồm tất cả 40 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| Spain /speɪn/ | Tây Ban Nha | Spain has many sunny beaches. Tây Ban Nha có nhiều bãi biển đầy nắng. |
| Mexico /mɛksɪkoʊ/ | Mexico | Mexico is famous for tacos and beaches. Mexico nổi tiếng với bánh taco và những bãi biển. |
| Argentina /ɑːɹdʒəntiːnə/ | Argentina | Argentina has wide grasslands and tall mountains. Argentina có những đồng cỏ rộng lớn và những ngọn núi cao. |
| Colombia /kəlʌmbiə/ | Colombia | Colombia grows coffee in green mountains. Colombia trồng cà phê trên những ngọn núi xanh tươi. |
| Brazil /bɹɐzɪl/ | Brazil | Brazil has the Amazon rainforest. Brazil có rừng nhiệt đới Amazon. |
| Portugal /pɔːɹtʃəɡəl/ | Bồ Đào Nha | Portugal has beautiful beaches and old towns. Bồ Đào Nha có những bãi biển đẹp và các thị trấn cổ. |
| France /fɹæns/ | Pháp | France is famous for the Eiffel Tower. Pháp nổi tiếng với tháp Eiffel. |
| Germany /dʒɜːməni/ | Đức | Germany has many old castles. Đức có nhiều lâu đài cổ. |
| Italy /ɪɾəli/ | Ý | Italy is famous for pizza and pasta. Ý nổi tiếng với pizza và mì ống. |
| United States /juːnaɪɾᵻd steɪts/ | Hoa Kỳ | The United States has many national parks. Hoa Kỳ có nhiều vườn quốc gia. |
| United Kingdom /juːnaɪɾᵻd kɪŋdəm/ | Vương quốc Anh | The United Kingdom has many green hills. Vương quốc Anh có nhiều đồi xanh. |
| Canada /kænədə/ | Canada | Canada has many lakes and forests. Canada có nhiều hồ và rừng. |
| Australia /ɔːstɹeɪliə/ | Úc | Australia has unusual animals and beautiful beaches. Úc có những loài động vật khác thường và những bãi biển đẹp. |
| Russia /ɹʌʃə/ | Nga | Russia has very cold winters. Nga có mùa đông rất lạnh. |
| Ukraine /juːkɹeɪn/ | Ukraina | Ukraine has wide fields and rich soil. Ukraina có những cánh đồng rộng lớn và đất đai màu mỡ. |
| Poland /poʊlənd/ | Ba Lan | Poland has many beautiful old cities. Ba Lan có nhiều thành phố cổ xinh đẹp. |
| Turkey /tɜːki/ | Thổ Nhĩ Kỳ | Turkey has sunny beaches and ancient ruins. Thổ Nhĩ Kỳ có những bãi biển đầy nắng và các tàn tích cổ. |
| Greece /ɡɹiːs/ | Hy Lạp | Greece has many islands and white houses. Hy Lạp có nhiều hòn đảo và những ngôi nhà màu trắng. |
| Netherlands /nɛðɜːləndz/ | Hà Lan | The Netherlands has many bicycles and canals. Hà Lan có nhiều xe đạp và kênh đào. |
| Belgium /bɛldʒəm/ | Bỉ | Belgium is famous for chocolate and waffles. Bỉ nổi tiếng với sô cô la và bánh quế. |
| Switzerland /swɪtsɚlənd/ | Thụy Sĩ | Switzerland has high mountains and clear lakes. Thụy Sĩ có những ngọn núi cao và những hồ nước trong xanh. |
| Austria /ɔːstɹiə/ | Áo | Austria is famous for its mountains and music. Áo nổi tiếng với những ngọn núi và âm nhạc. |
| Sweden /swiːdən/ | Thụy Điển | Sweden has many forests and clean lakes. Thụy Điển có nhiều rừng và hồ nước sạch. |
| Norway /nɔːɹweɪ/ | Na Uy | Norway has deep fjords and high mountains. Na Uy có những vịnh hẹp sâu và những ngọn núi cao. |
| Denmark /dɛnmɑːɹk/ | Đan Mạch | Denmark has many islands and sandy beaches. Đan Mạch có nhiều hòn đảo và những bãi biển đầy cát. |
| Finland /fɪnlənd/ | Phần Lan | Finland has many lakes and quiet forests. Phần Lan có nhiều hồ và những khu rừng yên tĩnh. |
| Ireland /aɪɚlənd/ | Ireland | Ireland has green hills and rocky coasts. Ireland có những ngọn đồi xanh và các bờ biển đầy đá. |
| Japan /dʒəpæn/ | Nhật Bản | Japan has beautiful temples and busy cities. Nhật Bản có những ngôi đền đẹp và các thành phố nhộn nhịp. |
| China /tʃaɪnə/ | Trung Quốc | China has the Great Wall. Trung Quốc có Vạn Lý Trường Thành. |
| South Korea /saʊθ kɚɹiːə/ | Hàn Quốc | South Korea is famous for kimchi. Hàn Quốc nổi tiếng với kim chi. |
| India /ɪndiə/ | Ấn Độ | India has many colorful festivals and spices. Ấn Độ có nhiều lễ hội đầy màu sắc và các loại gia vị. |
| Indonesia /ɪndoʊniːʒə/ | Indonesia | Indonesia has many tropical islands. Indonesia có nhiều hòn đảo nhiệt đới. |
| Vietnam /viːətnɑːm/ | Việt Nam | Vietnam is famous for rice and noodles. Việt Nam nổi tiếng với gạo và mì. |
| Thailand /taɪlənd/ | Thái Lan | Thailand has warm beaches and spicy food. Thái Lan có những bãi biển ấm áp và đồ ăn cay. |
| Egypt /iːdʒɪpt/ | Ai Cập | Egypt has the ancient pyramids. Ai Cập có những kim tự tháp cổ. |
| Morocco /mɚɹɑːkoʊ/ | Maroc | Morocco has colorful markets and dry deserts. Maroc có những khu chợ đầy màu sắc và các sa mạc khô cằn. |
| South Africa /saʊθ æfɹɪkə/ | Nam Phi | South Africa has beautiful mountains and beaches. Nam Phi có những ngọn núi đẹp và những bãi biển. |
| Nigeria /naɪdʒiəɹɪə/ | Nigeria | Nigeria has many tropical forests and rivers. Nigeria có nhiều rừng nhiệt đới và sông ngòi. |
| Chile /tʃɪli/ | Chile | Chile has a long Pacific coast. Chile có một bờ biển Thái Bình Dương dài. |
| Peru /pɚɹuː/ | Peru | Peru has high mountains and ancient ruins. Peru có những ngọn núi cao và các tàn tích cổ. |
Danh sách trên trang này có 40 từ. Những từ đầu tiên là Spain (Tây Ban Nha), Mexico (Mexico), Argentina (Argentina). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: Spain được phát âm là /speɪn/.