Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các số bằng tiếng Anh

Đây là danh sách 35 từ thông dụng để nói về các số bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.

Câu trả lời nhanh

Các số bằng tiếng Anh: zero, one, two, three, four, five, six. Bảng dưới đây gồm tất cả 35 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.

Từ Bản dịch Ví dụ
zero /ziəɹoʊ/ số không The score is zero after the first game. Tỉ số là không sau trận đấu đầu tiên.
one /wʌn/ một I have one sister and two brothers. Tôi có một chị gái và hai anh trai.
two /tuː/ hai She bought two apples for lunch. Cô ấy mua hai quả táo cho bữa trưa.
three /θɹiː/ ba Three children are reading in the library. Ba đứa trẻ đang đọc sách trong thư viện.
four /fɔːɹ/ bốn Our family has four bicycles. Gia đình chúng tôi có bốn chiếc xe đạp.
five /faɪv/ năm The bus arrives in five minutes. Xe buýt sẽ đến sau năm phút.
six /sɪks/ sáu He has six books on his desk. Anh ấy có sáu quyển sách trên bàn làm việc.
seven /sɛvən/ bảy The class starts at seven today. Hôm nay lớp học bắt đầu lúc bảy giờ.
eight /eɪt/ tám Eight students joined the school club. Tám học sinh tham gia câu lạc bộ của trường.
nine /naɪn/ chín The train leaves at nine tonight. Tàu khởi hành lúc chín giờ tối nay.
ten /tɛn/ mười There are ten eggs in the box. Có mười quả trứng trong hộp.
eleven /ᵻlɛvən/ mười một The meeting begins at eleven tomorrow. Cuộc họp bắt đầu lúc mười một giờ ngày mai.
twelve /twɛlv/ mười hai Twelve guests came to dinner. Mười hai vị khách đến ăn tối.
thirteen /θɜːtiːn/ mười ba My cousin is thirteen years old. Anh họ tôi mười ba tuổi.
fourteen /fɔːɹtiːn/ mười bốn The store sells fourteen kinds of tea. Cửa hàng bán mười bốn loại trà.
fifteen /fɪftiːn/ mười lăm The walk takes fifteen minutes. Cuộc đi bộ mất mười lăm phút.
sixteen /sɪkstiːn/ mười sáu Sixteen players joined the team. Mười sáu cầu thủ tham gia đội.
seventeen /sɛvəntiːn/ mười bảy The ticket costs seventeen dollars. Vé có giá mười bảy đô la.
eighteen /eɪtiːn/ mười tám Her brother is eighteen years old. Em trai cô ấy mười tám tuổi.
nineteen /naɪntiːn/ mười chín Nineteen people attended the meeting. Mười chín người tham dự cuộc họp.
twenty /twɛnti/ hai mươi The box holds twenty pencils. Chiếc hộp đựng được hai mươi chiếc bút chì.
thirty /θɜːɾi/ ba mươi The hotel has thirty rooms. Khách sạn có ba mươi phòng.
forty /fɔːɹɾi/ bốn mươi The trip costs forty dollars. Chuyến đi có giá bốn mươi đô la.
fifty /fɪfti/ năm mươi Fifty people work in this office. Năm mươi người làm việc trong văn phòng này.
sixty /sɪksti/ sáu mươi The village has sixty houses. Ngôi làng có sáu mươi ngôi nhà.
seventy /sɛvənti/ bảy mươi The school has seventy teachers. Trường có bảy mươi giáo viên.
eighty /eɪɾi/ tám mươi Eighty tickets were sold today. Hôm nay đã bán được tám mươi vé.
ninety /naɪnti/ chín mươi The stadium has ninety seats. Sân vận động có chín mươi chỗ ngồi.
hundred /hʌndɹɪd/ trăm The book has one hundred pages. Cuốn sách có một trăm trang.
thousand /θaʊzənd/ nghìn The town has one thousand homes. Thị trấn có một nghìn ngôi nhà.
million /mɪliən/ triệu The city has one million residents. Thành phố có một triệu cư dân.
first /fɜːst/ thứ nhất She finished first in the race. Cô ấy về nhất trong cuộc đua.
second /sɛkənd/ thứ hai He lives on the second floor. Anh ấy sống ở tầng hai.
third /θɜːd/ thứ ba Our office is on the third floor. Văn phòng của chúng tôi ở tầng ba.
half /hæf/ một nửa I ate half of the sandwich. Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh mì kẹp.

Học những từ này bằng cách đọc sách bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các câu hỏi thường gặp

Nói các số bằng tiếng Anh như thế nào?

Danh sách trên trang này có 35 từ. Những từ đầu tiên là zero (số không), one (một), two (hai). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.

Tôi có thể luyện tập những từ này như thế nào?

Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.

Những từ này được phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: zero được phát âm là /ziəɹoʊ/.