Đây là danh sách 25 từ thông dụng để nói về thời tiết bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Thời tiết bằng tiếng Anh: weather, sun, cloud, wind, storm, thunder, lightning. Bảng dưới đây gồm tất cả 25 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| weather /wɛðɚ/ | thời tiết | The weather is warm and sunny today. Hôm nay thời tiết ấm áp và có nắng. |
| sun /sʌn/ | mặt trời | The sun is bright this morning. Mặt trời sáng rực vào buổi sáng nay. |
| cloud /klaʊd/ | mây | A dark cloud covers the sun. Một đám mây đen che khuất mặt trời. |
| wind /wɪnd/ | gió | The wind is strong near the beach. Gió mạnh gần bãi biển. |
| storm /stɔːɹm/ | bão | The storm brought heavy rain last night. Cơn bão đã mang theo mưa lớn vào đêm qua. |
| thunder /θʌndɚ/ | sấm | We heard thunder during the storm. Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm trong cơn bão. |
| lightning /laɪtnɪŋ/ | chớp | Lightning lit up the dark sky. Chớp làm bừng sáng bầu trời tối. |
| fog /fɑːɡ/ | sương mù | The fog makes driving difficult this morning. Sương mù khiến việc lái xe sáng nay trở nên khó khăn. |
| ice /aɪs/ | băng | The ice on the lake is thick. Băng trên hồ rất dày. |
| frost /fɹɔst/ | sương giá | Frost covered the grass this morning. Sương giá phủ kín cỏ vào sáng nay. |
| hail /heɪl/ | mưa đá | Hail hit the windows during the storm. Mưa đá đập vào cửa sổ trong cơn bão. |
| rainbow /ɹeɪnboʊ/ | cầu vồng | A rainbow appeared after the rain. Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa. |
| sky /skaɪ/ | bầu trời | The sky is clear and blue today. Hôm nay bầu trời quang đãng và xanh. |
| temperature /tɛmpɹɪtʃɚ/ | nhiệt độ | The temperature is five degrees today. Hôm nay nhiệt độ là năm độ. |
| humidity /hjuːmɪdᵻɾi/ | độ ẩm | High humidity makes the air feel warm. Độ ẩm cao khiến không khí có cảm giác ấm áp. |
| drizzle /dɹɪzəl/ | mưa phùn | Light drizzle fell during our walk. Mưa phùn nhẹ rơi trong lúc chúng tôi đi bộ. |
| breeze /bɹiːz/ | gió nhẹ | A cool breeze came through the window. Một làn gió mát thổi qua cửa sổ. |
| hurricane /hɜːɹᵻkeɪn/ | bão cuồng phong | The hurricane damaged many homes near the coast. Cơn bão cuồng phong đã làm hư hại nhiều ngôi nhà gần bờ biển. |
| tornado /tɔːɹneɪdoʊ/ | lốc xoáy | The tornado moved across the fields quickly. Lốc xoáy nhanh chóng di chuyển qua các cánh đồng. |
| flood /flʌd/ | lũ lụt | The flood covered roads after heavy rain. Lũ lụt đã bao phủ các con đường sau trận mưa lớn. |
| drought /dɹaʊt/ | hạn hán | The drought made the fields very dry. Hạn hán khiến các cánh đồng rất khô cằn. |
| forecast /fɔːɹkæst/ | dự báo thời tiết | The weather forecast says rain is coming. Dự báo thời tiết nói rằng trời sắp mưa. |
| umbrella /ʌmbɹɛlə/ | ô | Take an umbrella because rain is expected. Hãy mang theo ô vì dự báo sẽ có mưa. |
| snowflake /snoʊfleɪk/ | bông tuyết | One snowflake landed on my glove. Một bông tuyết rơi xuống găng tay của tôi. |
| puddle /pʌdəl/ | vũng nước | The child jumped over a large puddle. Đứa trẻ nhảy qua một vũng nước lớn. |
Danh sách trên trang này có 25 từ. Những từ đầu tiên là weather (thời tiết), sun (mặt trời), cloud (mây). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: weather được phát âm là /wɛðɚ/.