Đây là danh sách 15 từ thông dụng để nói về hình dạng bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.
Hình dạng bằng tiếng Anh: circle, square, triangle, rectangle, oval, star, rhombus. Bảng dưới đây gồm tất cả 15 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.
| Từ | Bản dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| circle /sɜːkəl/ | hình tròn | The plate has a blue circle in the middle. Chiếc đĩa có một hình tròn màu xanh ở giữa. |
| square /skwɛɹ/ | hình vuông | Please draw a small square on the paper. Vui lòng vẽ một hình vuông nhỏ trên tờ giấy. |
| triangle /tɹaɪæŋɡəl/ | hình tam giác | The warning sign is a red triangle. Biển cảnh báo là một hình tam giác màu đỏ. |
| rectangle /ɹɛktæŋɡəl/ | hình chữ nhật | This card has a white rectangle on it. Tấm thiệp này có một hình chữ nhật màu trắng trên đó. |
| oval /oʊvəl/ | hình bầu dục | She drew an oval around the picture. Cô ấy đã vẽ một hình bầu dục quanh bức tranh. |
| star /stɑːɹ/ | ngôi sao | The child colored the star yellow. Đứa trẻ đã tô ngôi sao màu vàng. |
| rhombus /ɹɑːmbəs/ | hình thoi | The kite has a blue rhombus on it. Con diều có một hình thoi màu xanh trên đó. |
| pentagon /pɛntæɡən/ | ngũ giác | The sign has a green pentagon in the center. Biển báo có một hình ngũ giác màu xanh lá cây ở giữa. |
| hexagon /hɛksæɡən/ | hình lục giác | She drew a yellow hexagon on the paper. Cô ấy đã vẽ một hình lục giác màu vàng trên tờ giấy. |
| octagon /ɑːktæɡən/ | bát giác | The stop sign is a red octagon. Biển báo dừng là một hình bát giác màu đỏ. |
| cube /kjuːb/ | hình lập phương | The toy box is shaped like a cube. Hộp đồ chơi có hình dạng như một hình lập phương. |
| sphere /sfɪɹ/ | hình cầu | The glass bowl holds a small sphere. Chiếc bát thủy tinh chứa một hình cầu nhỏ. |
| cylinder /sɪlɪndɚ/ | hình trụ | The can is shaped like a cylinder. Chiếc lon có hình dạng như một hình trụ. |
| cone /koʊn/ | hình nón | The ice cream is in a paper cone. Kem được đựng trong một chiếc phễu giấy hình nón. |
| pyramid /pɪɹɐmɪd/ | kim tự tháp | The museum has a model pyramid. Bảo tàng có một mô hình kim tự tháp. |
Danh sách trên trang này có 15 từ. Những từ đầu tiên là circle (hình tròn), square (hình vuông), triangle (hình tam giác). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.
Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.
Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: circle được phát âm là /sɜːkəl/.