Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các mùa bằng tiếng Anh

Đây là danh sách 10 từ thông dụng để nói về các mùa bằng tiếng Anh, mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Hãy phát bất kỳ từ nào để nghe, tự kiểm tra bằng bài trắc nghiệm và tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet.

Câu trả lời nhanh

Các mùa bằng tiếng Anh: spring, summer, autumn, winter, season, holiday, harvest. Bảng dưới đây gồm tất cả 10 từ, kèm IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ. Bài trắc nghiệm gồm 10 câu giúp kiểm tra những gì bạn nhớ, và bạn có thể tải danh sách xuống dưới dạng bảng tính hoặc dùng với Quizlet hay Anki.

Từ Bản dịch Ví dụ
spring /spɹɪŋ/ mùa xuân Spring brings warm days and many colorful flowers. Mùa xuân mang đến những ngày ấm áp và nhiều loài hoa rực rỡ.
summer /sʌmɚ/ mùa hè We swim outside on hot summer days. Chúng tôi bơi bên ngoài vào những ngày hè nóng bức.
autumn /ɔːɾʌm/ Tiếng Anh Mỹ: fall. mùa thu Autumn brings cool air and colorful leaves. Mùa thu mang đến không khí mát mẻ và những chiếc lá nhiều màu sắc.
winter /wɪntɚ/ mùa đông Winter brings cold days and sometimes snow. Mùa đông mang đến những ngày lạnh giá và đôi khi có tuyết.
season /siːzən/ mùa Each season brings different weather and activities. Mỗi mùa mang đến thời tiết và các hoạt động khác nhau.
holiday /hɑːlɪdeɪ/ Tiếng Anh Anh: holiday có nghĩa là thời gian nghỉ; tiếng Anh Mỹ: vacation. kỳ nghỉ The children visit their grandparents during the holiday. Bọn trẻ đến thăm ông bà trong kỳ nghỉ.
harvest /hɑːɹvɪst/ vụ thu hoạch Farmers collect apples during the autumn harvest. Nông dân thu hoạch táo trong vụ thu hoạch mùa thu.
snow /snoʊ/ Thường không đếm được: some snow. tuyết The children play in the snow after breakfast. Bọn trẻ chơi trong tuyết sau bữa sáng.
heat /hiːt/ Thường không đếm được: some heat. hơi nóng The summer heat makes the room very warm. Hơi nóng mùa hè khiến căn phòng rất ấm.
rain /ɹeɪn/ Thường không đếm được: some rain. mưa The plants need rain during the hot summer. Cây cối cần mưa trong mùa hè nóng bức.

Học những từ này bằng cách đọc sách bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các câu hỏi thường gặp

Nói các mùa bằng tiếng Anh như thế nào?

Danh sách trên trang này có 10 từ. Những từ đầu tiên là spring (mùa xuân), summer (mùa hè), autumn (mùa thu). Mỗi từ đều có IPA, audio, bản dịch và câu ví dụ.

Tôi có thể luyện tập những từ này như thế nào?

Hãy làm bài trắc nghiệm trên trang này, sau đó tải danh sách xuống để dùng với Anki hoặc Quizlet và ôn lại vài từ mỗi ngày. Trong Lingo7, bạn có thể đọc sách bằng tiếng Anh với bản dịch bên dưới mỗi câu và gặp lại những từ này trong ngữ cảnh.

Những từ này được phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát bên cạnh một từ hoặc câu ví dụ để nghe. Phần IPA bên dưới mỗi từ cũng cho biết các âm: spring được phát âm là /spɹɪŋ/.